nhục thể
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân xác, thể xác con người: Chỉ phần vật chất, hữu hình của con người, đối lập với tinh thần hoặc linh hồn.
- Phần thể chất với những ham muốn, dục vọng: Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ phần xác thịt với những bản năng trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người là sự kết hợp giữa tinh thần và nhục thể.
- Những cám dỗ của nhục thể thật khó chối từ.
- Anh ấy tin rằng cần phải rèn luyện để kiểm soát nhục thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự yếu đuối của nhục thể": Cụm từ thường dùng để chỉ những giới hạn, ham muốn thuộc về thể xác.
- Sự yếu đuối của nhục thể đôi khi khiến con người sa ngã.
- "nhục thể phàm trần": Cách nói nhấn mạnh tính chất trần tục, tạm bợ của thân xác.
- Kiếp người với nhục thể phàm trần rồi cũng sẽ qua đi.
Biến thể và từ gần giống
- Thể xác (danh từ): Thân thể, thân xác. (Từ gần nghĩa, ít mang sắc thái tôn giáo/triết học hơn).
- Xác thịt (danh từ): Phần thân thể bằng thịt, thường nhấn mạnh tính chất vật chất, mong manh.
- Thân phàm (danh từ): Thân xác của con người trần tục.
Từ đồng nghĩa
- Thân xác
- Thể chất (trong một số ngữ cảnh)
- Xác phàm
Từ trái nghĩa
- Tinh thần
- Linh hồn
- Tâm hồn
Thành ngữ liên quan
- "Nương theo nhục thể": Hành động theo những ham muốn, dục vọng thể xác.
- Sống chỉ biết nương theo nhục thể thì khó đạt được sự thanh thản.
- "Nhục thể tiêu tan": Chỉ sự chết chóc, thân xác không còn tồn tại.
- Dù nhục thể tiêu tan nhưng danh thơm còn mãi.